調停 (ちょうてい) — hòa giải, trọng tài, điều đình
choutei
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 調停
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hòa giải
- trọng tài
- điều đình
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
調停する ちょうていする |
調停します ちょうていします |
| Present negative |
調停しない ちょうていしない |
調停しません ちょうていしません |
| Past |
調停した ちょうていした |
調停しました ちょうていしました |
| Past negative |
調停しなかった ちょうていしなかった |
調停しませんでした ちょうていしませんでした |
| Te-form |
調停して ちょうていして |
調停しまして ちょうていしまして |
| Potential |
調停できる ちょうていできる |
調停できます ちょうていできます |
| Potential negative |
調停できない ちょうていできない |
調停できません ちょうていできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.