Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

調停 (ちょうてい) — hòa giải, trọng tài, điều đình

調ちょう停てい hòa giải
Tần suất #5731 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun suru verb transitive

choutei

ちょうてい
Pitch ちょうてい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 調停

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hòa giải
  • trọng tài
  • điều đình

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

調停する

ちょうていする

調停します

ちょうていします

Present negative

調停しない

ちょうていしない

調停しません

ちょうていしません

Past

調停した

ちょうていした

調停しました

ちょうていしました

Past negative

調停しなかった

ちょうていしなかった

調停しませんでした

ちょうていしませんでした

Te-form

調停して

ちょうていして

調停しまして

ちょうていしまして

Potential

調停できる

ちょうていできる

調停できます

ちょうていできます

Potential negative

調停できない

ちょうていできない

調停できません

ちょうていできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.