膨大 (ぼうだい) — khổng lồ, đồ sộ, bàng đại

ぼうだい khổng lồ
Tần suất #3155 2 ký tự 漢語 kango na-adjective · intransitive · suru verb

boudai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khổng lồ
  • đồ sộ
  • bàng đại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.