発送 (はっそう) — gửi đi, vận chuyển, phát tống
発送
gửi đi
Tần suất #3156
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
transitive
hassou
はっそう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はっそう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 発送
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- gửi đi
- vận chuyển
- phát tống
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
発送する はっそうする |
発送します はっそうします |
| Present negative |
発送しない はっそうしない |
発送しません はっそうしません |
| Past |
発送した はっそうした |
発送しました はっそうしました |
| Past negative |
発送しなかった はっそうしなかった |
発送しませんでした はっそうしませんでした |
| Te-form |
発送して はっそうして |
発送しまして はっそうしまして |
| Potential |
発送できる はっそうできる |
発送できます はっそうできます |
| Potential negative |
発送できない はっそうできない |
発送できません はっそうできません |