Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

発送 (はっそう) — gửi đi, vận chuyển, phát tống

発はっ送そう gửi đi
Tần suất #3156 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

hassou

はっそう
Pitch はっそう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 発送

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • gửi đi
  • vận chuyển
  • phát tống

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

発送する

はっそうする

発送します

はっそうします

Present negative

発送しない

はっそうしない

発送しません

はっそうしません

Past

発送した

はっそうした

発送しました

はっそうしました

Past negative

発送しなかった

はっそうしなかった

発送しませんでした

はっそうしませんでした

Te-form

発送して

はっそうして

発送しまして

はっそうしまして

Potential

発送できる

はっそうできる

発送できます

はっそうできます

Potential negative

発送できない

はっそうできない

発送できません

はっそうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.