発送 (はっそう) — gửi đi, vận chuyển, phát tống

はっそう gửi đi
Tần suất #3156 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive · suru verb

hassou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • gửi đi
  • vận chuyển
  • phát tống

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.