Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

帽子 (ぼうし) — mũ, nón

帽ぼう子し mũ
Tần suất #3929 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb clothes

boushi

ぼうし
Pitch ぼうし[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 帽子

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mũ
  • nón

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

帽子する

ぼうしする

帽子します

ぼうしします

Present negative

帽子しない

ぼうししない

帽子しません

ぼうししません

Past

帽子した

ぼうしした

帽子しました

ぼうししました

Past negative

帽子しなかった

ぼうししなかった

帽子しませんでした

ぼうししませんでした

Te-form

帽子して

ぼうしして

帽子しまして

ぼうししまして

Potential

帽子できる

ぼうしできる

帽子できます

ぼうしできます

Potential negative

帽子できない

ぼうしできない

帽子できません

ぼうしできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.