帽子 (ぼうし) — mũ, nón
帽子
mũ
Tần suất #3929
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
clothes
boushi
ぼうし
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぼうし[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 帽子
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mũ
- nón
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
帽子する ぼうしする |
帽子します ぼうしします |
| Present negative |
帽子しない ぼうししない |
帽子しません ぼうししません |
| Past |
帽子した ぼうしした |
帽子しました ぼうししました |
| Past negative |
帽子しなかった ぼうししなかった |
帽子しませんでした ぼうししませんでした |
| Te-form |
帽子して ぼうしして |
帽子しまして ぼうししまして |
| Potential |
帽子できる ぼうしできる |
帽子できます ぼうしできます |
| Potential negative |
帽子できない ぼうしできない |
帽子できません ぼうしできません |