帽子 (ぼうし) — mũ, nón

ぼう
Tần suất #3929 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb clothes

boushi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nón

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.