部局 (ぶきょく) — bộ phận, cục, bộ cục

きょく bộ phận
Tần suất #9364 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

bukyoku

Pitch きょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bộ phận
  • cục
  • bộ cục

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.