文芸 (ぶんげい) — văn nghệ, văn học nghệ thuật

ぶんげい văn nghệ
Tần suất #5837 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

bungei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • văn nghệ
  • văn học nghệ thuật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.