文書 (ぶんしょ) — văn bản, tài liệu, văn thư

ぶんしょ văn bản
Tần suất #1333 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

bunsho

Pitch しょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • văn bản
  • tài liệu
  • văn thư

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.