分析 (ぶんせき) — phân tích

ぶんせき phân tích
Tần suất #599 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

bunseki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phân tích

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.