Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

武士 (ぶし) — võ sĩ, chiến binh, samurai

武ぶ士し võ sĩ
Tần suất #1800 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

bushi

ぶし
Pitch ぶし[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 武士

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • võ sĩ
  • chiến binh
  • samurai

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. むかし、刀(かたな)を もって たたかった 人(ひと)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.