武士 (ぶし) — võ sĩ, chiến binh, samurai

võ sĩ
Tần suất #1800 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

bushi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • võ sĩ
  • chiến binh
  • samurai

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.