違う (ちがう) — khác, sai

ちが khác
Tần suất #103 2 ký tự godan verb (-u) · intransitive

chigau

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khác
  • sai

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.