間違い (まちがい) — sai lầm, lỗi, nhầm lẫn
間違い
sai lầm
Tần suất #837
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
machigai
まちがい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
まちがい[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 間違い
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sai lầm
- lỗi
- nhầm lẫn
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 正しく ない こたえや やりかた。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
翌週、同じ間違いが減ったかを確認しました。
Yokushuu, onaji machigai ga hetta ka o kakunin shimashita.
The following week, they checked whether the same mistake had become less frequent.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 止める勇気と、原因を探す目