Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

違反 (いはん) — vi phạm, phạm pháp

違い反はん vi phạm
Tần suất #1315 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

ihan

いはん
Pitch いはん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 違反

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • vi phạm
  • phạm pháp

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. きまりや やくそくを まもらないで やぶる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

違反する

いはんする

違反します

いはんします

Present negative

違反しない

いはんしない

違反しません

いはんしません

Past

違反した

いはんした

違反しました

いはんしました

Past negative

違反しなかった

いはんしなかった

違反しませんでした

いはんしませんでした

Te-form

違反して

いはんして

違反しまして

いはんしまして

Potential

違反できる

いはんできる

違反できます

いはんできます

Potential negative

違反できない

いはんできない

違反できません

いはんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.