違反 (いはん) — vi phạm, phạm pháp

はん vi phạm
Tần suất #1315 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

ihan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vi phạm
  • phạm pháp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.