Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

間違う (まちがう) — nhầm lẫn, sai

間ま違ちがう nhầm lẫn
Tần suất #1072 3 ký tự 和語 wago godan verb (-u) intransitive transitive

machigau

まちがう
Pitch まちがう[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 間違う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhầm lẫn
  • sai

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ただしくない ことを して しまう。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

間違う

まちがう

間違います

まちがいます

Present negative

間違わない

まちがわない

間違いません

まちがいません

Past

間違った

まちがった

間違いました

まちがいました

Past negative

間違わなかった

まちがわなかった

間違いませんでした

まちがいませんでした

Te-form

間違って

まちがって

間違いまして

まちがいまして

Potential

間違える

まちがえる

間違えます

まちがえます

Potential negative

間違えない

まちがえない

間違えません

まちがえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.