間違う (まちがう) — nhầm lẫn, sai

ちが nhầm lẫn
Tần suất #1072 3 ký tự 和語 wago godan verb (-u) · transitive/intransitive

machigau

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhầm lẫn
  • sai

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.