間違う (まちがう) — nhầm lẫn, sai
machigau
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 間違う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhầm lẫn
- sai
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ただしくない ことを して しまう。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
必要以上に物を運ぶことや、間違えた仕事をやり直すことも考える対象になります。
Hitsuyou ijou ni mono o hakobu koto ya, machigaeta shigoto o yarinaosu koto mo kangaeru taishou ni narimasu.
Moving things more than necessary and redoing work done incorrectly are also things to examine.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 改善は、小さな実験
+more (1) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
間違う まちがう |
間違います まちがいます |
| Present negative |
間違わない まちがわない |
間違いません まちがいません |
| Past |
間違った まちがった |
間違いました まちがいました |
| Past negative |
間違わなかった まちがわなかった |
間違いませんでした まちがいませんでした |
| Te-form |
間違って まちがって |
間違いまして まちがいまして |
| Potential |
間違える まちがえる |
間違えます まちがえます |
| Potential negative |
間違えない まちがえない |
間違えません まちがえません |