違 — khác, vi
ちがう
違
khác
ちがう
U+9055
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #344
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #1773
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Ghi nhớ 違
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khác
- vi
Readings
- On'yomi
- い i
- Kun'yomi
- ちが chiga たが taga
Từ vựng
ちが chiga Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
違
う
chigau
khác
違
い
chigai
sự khác biệt
間
違
い
machigai
sai lầm
間
違
う
machigau
nhầm lẫn
間
違
え
る
machigaeru
nhầm lẫn
勘
違
い
kanchigai
hiểu lầm
す
れ
違
う
surechigau
lướt qua nhau
一
味
違
う
hitoajichigau
to be somewhat different (from before, from others, etc.)
互
い
違
い
tagaichigai
alternate
人
違
い
hitochigai
mistaking one person for another
場
違
い
bachigai
out-of-place
行
き
違
い
ikichigai
crossing without meeting (e.g. letters in the post, people on the road)
見
違
え
る
michigaeru
to mistake (for something or someone else)
違
い
な
い
chigainai
sure (oft. as に違いない)
間
違
い
な
い
machigainai
certain
食
い
違
い
kuichigai
difference
い i On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
Từ theo tần suất và cấp lớp
22 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 違: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 10 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.