Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

間違える (まちがえる) — nhầm lẫn, mắc sai lầm

間ま違ちがえる nhầm lẫn
Tần suất #2636 4 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

machigaeru

まちがえる
Pitch まちがえる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 間違える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhầm lẫn
  • mắc sai lầm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

間違える

まちがえる

間違えます

まちがえます

Present negative

間違えない

まちがえない

間違えません

まちがえません

Past

間違えた

まちがえた

間違えました

まちがえました

Past negative

間違えなかった

まちがえなかった

間違えませんでした

まちがえませんでした

Te-form

間違えて

まちがえて

間違えまして

まちがえまして

Potential

間違えられる

まちがえられる

間違えられます

まちがえられます

Potential negative

間違えられない

まちがえられない

間違えられません

まちがえられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.