間違える (まちがえる) — nhầm lẫn, mắc sai lầm
machigaeru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 間違える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhầm lẫn
- mắc sai lầm
Usage examples
-
「春が気をつければよかった」で終わると、別の人も間違えるかもしれません。
"Haru ga ki o tsukereba yokatta" de owaru to, betsu no hito mo machigaeru ka mo shiremasen.
If they stopped at "Haru should have been more careful," someone else might make the same mistake.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 止める勇気と、原因を探す目
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
間違える まちがえる |
間違えます まちがえます |
| Present negative |
間違えない まちがえない |
間違えません まちがえません |
| Past |
間違えた まちがえた |
間違えました まちがえました |
| Past negative |
間違えなかった まちがえなかった |
間違えませんでした まちがえませんでした |
| Te-form |
間違えて まちがえて |
間違えまして まちがえまして |
| Potential |
間違えられる まちがえられる |
間違えられます まちがえられます |
| Potential negative |
間違えられない まちがえられない |
間違えられません まちがえられません |