地域 (ちいき) — khu vực, địa vực

いき khu vực
Tần suất #150 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

chiiki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khu vực
  • địa vực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.