小さい (ちいさい) — nhỏ, bé

ちいさい nhỏ
Tần suất #200 Lớp 1 3 ký tự i-adjective

chiisai

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhỏ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.