近い (ちかい) — gần

ちか gần
Tần suất #450 Lớp 2 2 ký tự i-adjective

chikai

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • gần

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.