近く (ちかく) — gần, lân cận

ちか gần
Tần suất #485 Lớp 2 2 ký tự no-adjective

chikaku

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • gần
  • lân cận

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.