彫刻 (ちょうこく) — điêu khắc, chạm khắc

ちょうこく điêu khắc
Tần suất #4821 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

choukoku

Pitch ちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • điêu khắc
  • chạm khắc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.