就く (つく) — nhậm chức, đảm nhiệm, tựu chức
就く
nhậm chức
Tần suất #4822
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
godan verb (-ku)
intransitive
tsuku
つく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つく[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 就く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nhậm chức
- đảm nhiệm
- tựu chức
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
就く つく |
就きます つきます |
| Present negative |
就かない つかない |
就きません つきません |
| Past |
就いた ついた |
就きました つきました |
| Past negative |
就かなかった つかなかった |
就きませんでした つきませんでした |
| Te-form |
就いて ついて |
就きまして つきまして |
| Potential |
就ける つける |
就けます つけます |
| Potential negative |
就けない つけない |
就けません つけません |