Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

就く (つく) — nhậm chức, đảm nhiệm, tựu chức

就つく nhậm chức
Tần suất #4822 Lớp 6 2 ký tự godan verb (-ku) intransitive

tsuku

つく
Pitch つく[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 就く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nhậm chức
  • đảm nhiệm
  • tựu chức

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

就く

つく

就きます

つきます

Present negative

就かない

つかない

就きません

つきません

Past

就いた

ついた

就きました

つきました

Past negative

就かなかった

つかなかった

就きませんでした

つきませんでした

Te-form

就いて

ついて

就きまして

つきまして

Potential

就ける

つける

就けます

つけます

Potential negative

就けない

つけない

就けません

つけません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.