中央 (ちゅうおう) — trung tâm, trung ương

ちゅうおう trung tâm
Tần suất #784 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

chuuou

Pitch ちゅ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trung tâm
  • trung ương

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.