抽象 (ちゅうしょう) — trừu tượng, sự trừu tượng hóa

ちゅうしょう trừu tượng
Tần suất #3388 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

chuushou

Pitch ちゅしょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trừu tượng
  • sự trừu tượng hóa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.