Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

抽出 (ちゅうしゅつ) — trích xuất, rút mẫu

抽ちゅう出しゅつ trích xuất
Tần suất #4872 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

chuushutsu

ちゅうしゅつ
Pitch ちゅうしゅつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 抽出

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trích xuất
  • rút mẫu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

抽出する

ちゅうしゅつする

抽出します

ちゅうしゅつします

Present negative

抽出しない

ちゅうしゅつしない

抽出しません

ちゅうしゅつしません

Past

抽出した

ちゅうしゅつした

抽出しました

ちゅうしゅつしました

Past negative

抽出しなかった

ちゅうしゅつしなかった

抽出しませんでした

ちゅうしゅつしませんでした

Te-form

抽出して

ちゅうしゅつして

抽出しまして

ちゅうしゅつしまして

Potential

抽出できる

ちゅうしゅつできる

抽出できます

ちゅうしゅつできます

Potential negative

抽出できない

ちゅうしゅつできない

抽出できません

ちゅうしゅつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.