大根 (だいこん) — củ cải trắng, cải củ Nhật

だいこん củ cải trắng
Tần suất #5429 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

daikon

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • củ cải trắng
  • cải củ Nhật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.