大胆 (だいたん) — táo bạo, đại đảm, gan dạ

だいたん táo bạo
Tần suất #4535 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

daitan

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • táo bạo
  • đại đảm
  • gan dạ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.