妥協 (だきょう) — thỏa hiệp, nhân nhượng

きょう thỏa hiệp
Tần suất #4667 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

dakyou

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thỏa hiệp
  • nhân nhượng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.