農協 (のうきょう) — hợp tác xã nông nghiệp, nông hiệp

のうきょう hợp tác xã nông nghiệp
Tần suất #7169 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

noukyou

Pitch きょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hợp tác xã nông nghiệp
  • nông hiệp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.