協力 (きょうりょく) — hợp tác, hiệp lực

きょうりょく hợp tác
Tần suất #503 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb character

kyouryoku

Pitch きょりょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hợp tác
  • hiệp lực

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.