Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

協力 (きょうりょく) — hợp tác, hiệp lực

協きょう力りょく hợp tác
Tần suất #503 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb character

kyouryoku

きょうりょく
Pitch きょうりょく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 協力

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hợp tác
  • hiệp lực

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. みんなで いっしょに 力(ちから)を あわせる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

協力する

きょうりょくする

協力します

きょうりょくします

Present negative

協力しない

きょうりょくしない

協力しません

きょうりょくしません

Past

協力した

きょうりょくした

協力しました

きょうりょくしました

Past negative

協力しなかった

きょうりょくしなかった

協力しませんでした

きょうりょくしませんでした

Te-form

協力して

きょうりょくして

協力しまして

きょうりょくしまして

Potential

協力できる

きょうりょくできる

協力できます

きょうりょくできます

Potential negative

協力できない

きょうりょくできない

協力できません

きょうりょくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.