協調 (きょうちょう) — hợp tác, phối hợp, hiệp điều

きょう調ちょう hợp tác
Tần suất #4604 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kyouchou

Pitch きょちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hợp tác
  • phối hợp
  • hiệp điều

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.