Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

協調 (きょうちょう) — hợp tác, phối hợp, hiệp điều

協きょう調ちょう hợp tác
Tần suất #4604 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kyouchou

きょうちょう
Pitch きょうちょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 協調

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hợp tác
  • phối hợp
  • hiệp điều

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

協調する

きょうちょうする

協調します

きょうちょうします

Present negative

協調しない

きょうちょうしない

協調しません

きょうちょうしません

Past

協調した

きょうちょうした

協調しました

きょうちょうしました

Past negative

協調しなかった

きょうちょうしなかった

協調しませんでした

きょうちょうしませんでした

Te-form

協調して

きょうちょうして

協調しまして

きょうちょうしまして

Potential

協調できる

きょうちょうできる

協調できます

きょうちょうできます

Potential negative

協調できない

きょうちょうできない

協調できません

きょうちょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.