Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

協同 (きょうどう) — hợp tác, cộng tác, hiệp đồng

協きょう同どう hợp tác
Tần suất #4641 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun intransitive suru verb

kyoudou

きょうどう
Pitch きょうどう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 協同

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hợp tác
  • cộng tác
  • hiệp đồng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

協同する

きょうどうする

協同します

きょうどうします

Present negative

協同しない

きょうどうしない

協同しません

きょうどうしません

Past

協同した

きょうどうした

協同しました

きょうどうしました

Past negative

協同しなかった

きょうどうしなかった

協同しませんでした

きょうどうしませんでした

Te-form

協同して

きょうどうして

協同しまして

きょうどうしまして

Potential

協同できる

きょうどうできる

協同できます

きょうどうできます

Potential negative

協同できない

きょうどうできない

協同できません

きょうどうできません

See all 68 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.