同等 (どうとう) — tương đương, ngang hàng, đồng đẳng

どうとう tương đương
Tần suất #4926 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

doutou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tương đương
  • ngang hàng
  • đồng đẳng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.