円盤 (えんばん) — đĩa, viên đĩa

えんばん đĩa
Tần suất #9776 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

enban

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đĩa
  • viên đĩa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.