不便 (ふべん) — bất tiện, không tiện lợi

便べん bất tiện
Tần suất #4468 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

fuben

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bất tiện
  • không tiện lợi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.