深い (ふかい) — sâu, sâu sắc

ふか sâu
Tần suất #571 Lớp 3 2 ký tự i-adjective

fukai

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sâu
  • sâu sắc

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.