発言 (はつげん) — phát ngôn, lời phát biểu

はつげん phát ngôn
Tần suất #570 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

hatsugen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phát ngôn
  • lời phát biểu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.