福祉 (ふくし) — phúc lợi

ふく phúc lợi
Tần suất #1213 2 ký tự 漢語 kango noun

fukushi

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phúc lợi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.