複雑 (ふくざつ) — phức tạp, rắc rối

ふくざつ phức tạp
Tần suất #1295 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

fukuzatsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phức tạp
  • rắc rối

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.