不毛 (ふもう) — cằn cỗi, vô sinh, bất mao

もう cằn cỗi
Tần suất #9953 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

fumou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cằn cỗi
  • vô sinh
  • bất mao

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.