振るう (ふるう) — vung, khoa trương, phát huy

ふるるう vung
Tần suất #8404 3 ký tự godan verb (-u) · transitive

furuu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vung
  • khoa trương
  • phát huy

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.