布団 (ふとん) — nệm futon, chăn nệm

とん nệm futon
Tần suất #4318 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

futon

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nệm futon
  • chăn nệm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.