該当 (がいとう) — tương ứng, phù hợp, cai đáng

がいとう tương ứng
Tần suất #2791 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

gaitou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tương ứng
  • phù hợp
  • cai đáng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.