(がく) — học vấn, học, học tập

がく học vấn
Tần suất #310 Lớp 1 1 ký tự noun

gaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • học vấn
  • học
  • học tập

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.