下旬 (げじゅん) — hạ tuần, mười ngày cuối tháng

じゅん hạ tuần
Tần suất #4555 2 ký tự 漢語 kango noun

gejun

Pitch じゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hạ tuần
  • mười ngày cuối tháng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.