原爆 (げんばく) — bom nguyên tử, nguyên bạo

げんばく bom nguyên tử
Tần suất #5174 2 ký tự 漢語 kango noun

genbaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bom nguyên tử
  • nguyên bạo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.