爆破 (ばくは) — đánh bom, phá nổ, bạo phá
爆破
đánh bom
Tần suất #6494
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
bakuha
ばくは
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ばくは[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 爆破
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đánh bom
- phá nổ
- bạo phá
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
爆破する ばくはする |
爆破します ばくはします |
| Present negative |
爆破しない ばくはしない |
爆破しません ばくはしません |
| Past |
爆破した ばくはした |
爆破しました ばくはしました |
| Past negative |
爆破しなかった ばくはしなかった |
爆破しませんでした ばくはしませんでした |
| Te-form |
爆破して ばくはして |
爆破しまして ばくはしまして |
| Potential |
爆破できる ばくはできる |
爆破できます ばくはできます |
| Potential negative |
爆破できない ばくはできない |
爆破できません ばくはできません |