Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

爆破 (ばくは) — đánh bom, phá nổ, bạo phá

爆ばく破は đánh bom
Tần suất #6494 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

bakuha

ばくは
Pitch ばくは[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 爆破

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đánh bom
  • phá nổ
  • bạo phá

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

爆破する

ばくはする

爆破します

ばくはします

Present negative

爆破しない

ばくはしない

爆破しません

ばくはしません

Past

爆破した

ばくはした

爆破しました

ばくはしました

Past negative

爆破しなかった

ばくはしなかった

爆破しませんでした

ばくはしませんでした

Te-form

爆破して

ばくはして

爆破しまして

ばくはしまして

Potential

爆破できる

ばくはできる

爆破できます

ばくはできます

Potential negative

爆破できない

ばくはできない

爆破できません

ばくはできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.