爆撃 (ばくげき) — ném bom, oanh tạc, bạo kích
爆撃
ném bom
Tần suất #7137
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
bakugeki
ばくげき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ばくげき[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 爆撃
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ném bom
- oanh tạc
- bạo kích
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
爆撃する ばくげきする |
爆撃します ばくげきします |
| Present negative |
爆撃しない ばくげきしない |
爆撃しません ばくげきしません |
| Past |
爆撃した ばくげきした |
爆撃しました ばくげきしました |
| Past negative |
爆撃しなかった ばくげきしなかった |
爆撃しませんでした ばくげきしませんでした |
| Te-form |
爆撃して ばくげきして |
爆撃しまして ばくげきしまして |
| Potential |
爆撃できる ばくげきできる |
爆撃できます ばくげきできます |
| Potential negative |
爆撃できない ばくげきできない |
爆撃できません ばくげきできません |