Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

爆撃 (ばくげき) — ném bom, oanh tạc, bạo kích

爆ばく撃げき ném bom
Tần suất #7137 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

bakugeki

ばくげき
Pitch ばくげき[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 爆撃

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ném bom
  • oanh tạc
  • bạo kích

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

爆撃する

ばくげきする

爆撃します

ばくげきします

Present negative

爆撃しない

ばくげきしない

爆撃しません

ばくげきしません

Past

爆撃した

ばくげきした

爆撃しました

ばくげきしました

Past negative

爆撃しなかった

ばくげきしなかった

爆撃しませんでした

ばくげきしませんでした

Te-form

爆撃して

ばくげきして

爆撃しまして

ばくげきしまして

Potential

爆撃できる

ばくげきできる

爆撃できます

ばくげきできます

Potential negative

爆撃できない

ばくげきできない

爆撃できません

ばくげきできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.