元素 (げんそ) — nguyên tố hóa học, nguyên tố

げん nguyên tố hóa học
Tần suất #9528 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

genso

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nguyên tố hóa học
  • nguyên tố

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.